chemical group
Định nghĩa
Danh từ: - Nhóm hóa học: Trong hóa học, "chemical group" chỉ hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau như một đơn vị duy nhất và tạo thành một phần của phân tử.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm hóa học hydroxyl thường có trong các rượu.)
- (Một nhóm hóa học methyl gồm một nguyên tử carbon và ba nguyên tử hydro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"functional group": nhóm chức, một loại nhóm hóa học đặc biệt quyết định tính chất hóa học của phân tử.
- The carboxyl functional group makes organic acids acidic. (Nhóm chức carboxyl làm cho axit hữu cơ có tính axit.)
"side chain group": nhóm nhánh, nhóm hóa học gắn vào mạch chính của phân tử.
- The side chain group in this protein affects its shape. (Nhóm nhánh trong protein này ảnh hưởng đến hình dạng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Chemical (adj): thuộc về hóa học.
- This is a chemical reaction involving a specific group. (Đây là một phản ứng hóa học liên quan đến một nhóm cụ thể.)
Group (n): nhóm, tập hợp.
- The atoms form a stable group. (Các nguyên tử tạo thành một nhóm ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Functional group: nhóm chức (thường dùng trong hóa học hữu cơ).
- Moiety: một phần hoặc một nhóm trong phân tử (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Group together: nhóm lại với nhau.
- The atoms group together to form a chemical group. (Các nguyên tử nhóm lại với nhau để tạo thành một nhóm hóa học.)
Thành ngữ liên quan
- In a group: trong một nhóm.
- These atoms are bound in a chemical group. (Các nguyên tử này được liên kết trong một nhóm hóa học.)